Bản dịch của từ Classical market theory trong tiếng Việt

Classical market theory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classical market theory(Phrase)

klˈæsɪkəl mˈɑːkɪt tˈiəri
ˈkɫæsɪkəɫ ˈmɑrkɪt ˈθiɝi
01

Một khuôn khổ trong kinh tế học mô tả cách thị trường hoạt động theo lý thuyết, nhấn mạnh đến hiệu quả và cân bằng

An economic framework describes how markets operate in theory, emphasizing efficiency and equilibrium.

经济学框架中描述市场按理论方式运行,强调效率与均衡的重要性。

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận trong kinh tế học cho rằng cá nhân đưa ra các lựa chọn hợp lý nhằm tối đa hóa lợi ích của mình.

An approach in economics assumes that individuals make rational choices to maximize their own benefits.

在经济学中,有一种假设认为个人会做出合理的选择,以最大化自己的利益。

Ví dụ
03

Giả định rằng thị trường đạt trạng thái cân bằng khi cung và cầu bằng nhau trong điều kiện không có tác động bên ngoài

Let's assume the market reaches equilibrium when supply equals demand, in a context free from external interventions.

市场在没有外部干扰的情况下,供需相等时达到市场均衡的假设

Ví dụ