Bản dịch của từ Clean off trong tiếng Việt

Clean off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clean off(Verb)

klˈin ˈɔf
klˈin ˈɔf
01

Làm sạch bụi bẩn, bụi hoặc vật liệu không mong muốn khỏi một bề mặt.

To remove dirt, dust, or unwanted material from a surface.

用来清除表面上的泥土、灰尘或不需要的杂质。

Ví dụ
02

Loại bỏ một cái gì đó hoàn toàn, thường từ một khu vực cụ thể.

To eliminate something completely, usually from a particular area.

彻底消除某物,通常是指从某个区域完全清除掉它。

Ví dụ
03

Dọn sạch một bề mặt khỏi các mảnh vụn hoặc lộn xộn.

To clear a surface of debris or clutter.

清理一块表面,去除碎片或杂乱物品。

Ví dụ