Bản dịch của từ Cleaning tool trong tiếng Việt
Cleaning tool
Noun [U/C]

Cleaning tool(Noun)
klˈiːnɪŋ tˈuːl
ˈkɫinɪŋ ˈtuɫ
01
Thường đề cập đến các vật dụng như chổi, cây lau nhà hoặc bàn chải được sử dụng cho mục đích vệ sinh hộ gia đình hoặc công nghiệp.
Often refers to items such as brooms mops or brushes used for household or industrial cleaning purposes
Ví dụ
02
Một dụng cụ dùng để dọn dẹp, thường bao gồm một tay cầm và một phần làm sạch.
An instrument used for cleaning typically consisting of a handle and a cleaning element
Ví dụ
03
Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế đặc biệt để loại bỏ bụi bẩn hoặc rác thải khỏi các bề mặt.
A device or implement designed specifically for removing dirt or debris from surfaces
Ví dụ
