Bản dịch của từ Clear amendment trong tiếng Việt

Clear amendment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear amendment(Noun)

klˈiə ɐmˈɛndmənt
ˈkɫɪr əˈmɛndmənt
01

Một sự thay đổi hoặc cải tiến được thực hiện đối với một tài liệu hoặc đề xuất.

An alteration or improvement made to a document or proposal

Ví dụ
02

Một sự thay đổi hoặc bổ sung chính thức cho luật pháp

A formal change or addition to legislation

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc chỉnh sửa cho một điều gì đó thường được viết.

A change or correction to something that is usually written

Ví dụ