Bản dịch của từ Clear indication trong tiếng Việt

Clear indication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear indication(Noun)

klˈɪɹ ˌɪndəkˈeɪʃən
klˈɪɹ ˌɪndəkˈeɪʃən
01

Dấu hiệu rõ ràng hoặc mạnh mẽ của một điều gì đó.

A strong or clear indication of something.

这是某事的一个明显或强烈的迹象。

Ví dụ
02

Một câu nói hoặc hành động thể hiện rõ ràng thông tin hoặc ý kiến.

A firm statement or gesture that clearly conveys information or an opinion.

明确表达信息或观点的陈述或手势

Ví dụ
03

Một tín hiệu rõ ràng hoặc đánh giá dẫn đến kết luận hoặc hành động.

A clear signal or assessment leads to a conclusion or action.

明确的信号或评估,指向一个结论或行动。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh