Bản dịch của từ Clear lid trong tiếng Việt
Clear lid
Noun [U/C]

Clear lid(Noun)
klˈiə lˈɪd
ˈkɫɪr ˈɫɪd
01
Một vỏ bọc trong suốt vừa vặn với một đồ chứa hoặc vật thể.
A transparent cover that fits over a container or object
Ví dụ
02
Phần cho phép nhìn thấy và truy cập vào nội dung của một container.
The part that allows visibility and access to the contents of a container
Ví dụ
