Bản dịch của từ Clear lid trong tiếng Việt

Clear lid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear lid(Noun)

klˈiə lˈɪd
ˈkɫɪr ˈɫɪd
01

Một vỏ bọc trong suốt vừa vặn với một đồ chứa hoặc vật thể.

A transparent cover that fits over a container or object

Ví dụ
02

Phần cho phép nhìn thấy và truy cập vào nội dung của một container.

The part that allows visibility and access to the contents of a container

Ví dụ
03

Một chiếc hộp phẳng nông được dùng để chứa đựng một cái gì đó, thường là thực phẩm hoặc nguyên liệu thủ công.

A shallow flat container used for holding something often food or craft materials

Ví dụ