Bản dịch của từ Clear water trong tiếng Việt

Clear water

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear water(Noun)

klˈiə wˈɔːtɐ
ˈkɫɪr ˈwɔtɝ
01

Nước trong suốt cho phép nhìn thấy các vật rõ ràng dưới bề mặt.

Water that is visually unobstructed allowing objects to be seen clearly beneath its surface

Ví dụ
02

Nước sạch và phù hợp để uống hoặc nấu ăn

Water that is clean and suitable for drinking or cooking

Ví dụ
03

Một nguồn nước trong suốt hoặc không có tạp chất.

A body of water that is transparent or free from impurities

Ví dụ