Bản dịch của từ Cleveland trong tiếng Việt

Cleveland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cleveland(Noun)

klˈiːvlənd
ˈkɫivɫənd
01

Thị xã trung tâm của quận Cuyahoga, bang Ohio

The capital of Cuyahoga County, Ohio

俄亥俄州卡耶戈加县的县府所在地

Ví dụ
02

Đây là một thành phố ở đông bắc Ohio nổi tiếng với các trung tâm văn hóa và là nơi đặt Bảo tàng Danh vọng Rock and Roll.

This is a city in northeastern Ohio known for its cultural institutions and home to the Rock and Roll Hall of Fame.

这是位于俄亥俄东北部的一个城市,以丰富的文化机构和摇滚名人堂的所在地闻名。

Ví dụ
03

Tên gọi lịch sử của nhiều địa điểm hoặc đặc điểm địa lý

A historical name for various locations or geographical features.

这是一个历史名词,指许多不同地点或地理特征。

Ví dụ

Họ từ