Bản dịch của từ Client list trong tiếng Việt
Client list
Noun [U/C]

Client list(Noun)
klˈaɪənt lˈɪst
ˈkɫaɪənt ˈɫɪst
Ví dụ
02
Danh sách chi tiết tên và thông tin liên lạc của khách hàng liên quan đến một dịch vụ hoặc công ty.
A list detailing the names and contact information of clients associated with a service or company
Ví dụ
03
Một tài liệu tổng hợp có hệ thống về khách hàng, thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị hoặc quản lý.
An organized compendium of clients typically for marketing or managerial purposes
Ví dụ
