Bản dịch của từ Client list trong tiếng Việt

Client list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client list(Noun)

klˈaɪənt lˈɪst
ˈkɫaɪənt ˈɫɪst
01

Một hồ sơ khách hàng thường được các doanh nghiệp sử dụng để theo dõi khách hàng của mình.

A record of clients often used by businesses to keep track of their customers

Ví dụ
02

Danh sách chi tiết tên và thông tin liên lạc của khách hàng liên quan đến một dịch vụ hoặc công ty.

A list detailing the names and contact information of clients associated with a service or company

Ví dụ
03

Một tài liệu tổng hợp có hệ thống về khách hàng, thường được sử dụng cho mục đích tiếp thị hoặc quản lý.

An organized compendium of clients typically for marketing or managerial purposes

Ví dụ