Bản dịch của từ Climbing onto the saddle trong tiếng Việt

Climbing onto the saddle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Climbing onto the saddle(Phrase)

klˈaɪmɪŋ ˈɒntəʊ tʰˈiː sˈædəl
ˈkɫaɪmɪŋ ˈɑntoʊ ˈθi ˈsædəɫ
01

Hành động trèo lên một nơi cao hoặc nâng cao.

The act of getting onto something elevated or high

Ví dụ
02

Cưỡi ngựa từ vị trí đứng bằng cách lên yên.

To mount a horse by getting into the saddle from a standing position

Ví dụ
03

Chuẩn bị cưỡi một con thú hoặc xe đạp bằng cách ngồi lên yên.

To prepare to ride an animal or bike by sitting in a saddle

Ví dụ