Bản dịch của từ -clitic trong tiếng Việt

-clitic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-clitic(Noun)

klˈɪtɪk
ˈkɫɪtɪk
01

Một phần mở rộng của từ, bổ sung ý nghĩa hoặc chức năng của nó

A suffix added to alter the meaning or function of a word.

附加在词尾的部分,用以改变词的意义或功能。

Ví dụ
02

Một đơn vị nhỏ trong ngôn ngữ phụ thuộc về phát âm vào từ gần đó và không thể đứng một mình.

A dependent morpheme is phonologically connected to a nearby word and cannot stand alone.

一个语音上的附属语素依附在相邻的词语上,不能单独存在。

Ví dụ
03

Một dạng có chức năng cú pháp nhưng dựa vào sự có mặt của một từ chủ đề

A form that has a syntactic function but relies on the presence of a main word.

这是一种具有句法功能但依赖主语存在的结构形式。

Ví dụ