Bản dịch của từ Clock out trong tiếng Việt
Clock out

Clock out (Verb)
Clock out (Phrase)
Kết thúc ca làm hoặc nghỉ việc khi đã hoàn thành công việc trong ngày; hành động rời chỗ làm khi hết giờ hoặc khi đã hoàn thành nhiệm vụ (thường đi kèm việc chấm công ra).
To finish work at the end of the day or on completing a particular job.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Clock out" là cụm động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh lao động, có nghĩa là ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc để tính toán tiền lương. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn và thường được dùng trong các môi trường làm việc công nghiệp hoặc văn phòng. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "clock off" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách dùng, mặc dù cả hai cụm từ đều mang cùng ý nghĩa cơ bản.
"Clock out" là cụm động từ thường được sử dụng trong ngữ cảnh lao động, có nghĩa là ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc để tính toán tiền lương. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến hơn và thường được dùng trong các môi trường làm việc công nghiệp hoặc văn phòng. Ngược lại, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "clock off" với nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách dùng, mặc dù cả hai cụm từ đều mang cùng ý nghĩa cơ bản.
