Bản dịch của từ Clock out trong tiếng Việt

Clock out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clock out(Phrase)

klɑk aʊt
klɑk aʊt
01

Kết thúc ca làm hoặc nghỉ việc khi đã hoàn thành công việc trong ngày; hành động rời chỗ làm khi hết giờ hoặc khi đã hoàn thành nhiệm vụ (thường đi kèm việc chấm công ra).

To finish work at the end of the day or on completing a particular job.

下班

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clock out(Verb)

klɑk aʊt
klɑk aʊt
01

Ghi lại thời gian kết thúc ca làm việc bằng cách sử dụng thẻ chấm công hoặc máy chấm công.

To record the time of finishing work on a special card or machine.

打卡下班

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh