Bản dịch của từ Cloister trong tiếng Việt
Cloister

Cloister(Noun)
Dạng danh từ của Cloister (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cloister | Cloisters |
Cloister(Verb)
Dạng động từ của Cloister (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Cloister |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Cloistered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Cloistered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Cloisters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Cloistering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cloister là một thuật ngữ chỉ không gian kiến trúc thường gặp trong các tu viện, với mục đích cung cấp sự tách biệt và yên tĩnh cho các tu sĩ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "claustrum", có nghĩa là "nơi bị rào chắn". Trong tiếng Anh, "cloister" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể ám chỉ đến sự tách biệt về mặt xã hội hoặc tâm linh.
Từ "cloister" có nguồn gốc từ tiếng Latin "claustrum", có nghĩa là "khu vực bị khu biệt". Trong thời kỳ Trung Cổ, từ này chỉ về các khu vực tôn giáo tách biệt dành cho các tu sĩ nhằm tạo không gian tĩnh lặng và suy niệm. Sự phát triển của từ này vào thế kỷ 14 đã mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ nơi nào được tách biệt hoặc kín đáo. Ngày nay, nó thường gợi nhớ đến ý thức về sự cô lập và bình yên.
Từ "cloister" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói. Tuy nhiên, từ này có tần suất cao hơn trong đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề về kiến trúc, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong ngữ cảnh chung, "cloister" được sử dụng để chỉ không gian yên tĩnh, tách biệt như trong các ngôi tu hoặc trường học. Từ này cũng xuất hiện trong văn chương để thể hiện sự lánh riêng hay tách biệt xã hội.
Họ từ
Cloister là một thuật ngữ chỉ không gian kiến trúc thường gặp trong các tu viện, với mục đích cung cấp sự tách biệt và yên tĩnh cho các tu sĩ. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "claustrum", có nghĩa là "nơi bị rào chắn". Trong tiếng Anh, "cloister" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, nó có thể ám chỉ đến sự tách biệt về mặt xã hội hoặc tâm linh.
Từ "cloister" có nguồn gốc từ tiếng Latin "claustrum", có nghĩa là "khu vực bị khu biệt". Trong thời kỳ Trung Cổ, từ này chỉ về các khu vực tôn giáo tách biệt dành cho các tu sĩ nhằm tạo không gian tĩnh lặng và suy niệm. Sự phát triển của từ này vào thế kỷ 14 đã mở rộng ý nghĩa để chỉ bất kỳ nơi nào được tách biệt hoặc kín đáo. Ngày nay, nó thường gợi nhớ đến ý thức về sự cô lập và bình yên.
Từ "cloister" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói. Tuy nhiên, từ này có tần suất cao hơn trong đọc và viết, thường liên quan đến các chủ đề về kiến trúc, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong ngữ cảnh chung, "cloister" được sử dụng để chỉ không gian yên tĩnh, tách biệt như trong các ngôi tu hoặc trường học. Từ này cũng xuất hiện trong văn chương để thể hiện sự lánh riêng hay tách biệt xã hội.
