Bản dịch của từ Close a business trong tiếng Việt
Close a business
Verb

Close a business(Verb)
klˈəʊz ˈɑː bˈɪzɪnəs
ˈkɫoʊz ˈɑ ˈbɪzinəs
Ví dụ
02
Để hoàn tất hoặc kết thúc một giao dịch hoặc thỏa thuận
To finish or conclude a transaction or deal
Ví dụ
