Bản dịch của từ Closed eyes trong tiếng Việt

Closed eyes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed eyes(Phrase)

klˈəʊzd ˈaɪz
ˈkɫoʊzd ˈaɪz
01

Một thuật ngữ thường được dùng để chỉ khoảnh khắc thư giãn hoặc ngủ.

A term often used to refer to a moment of relaxation or sleep

Ví dụ
02

Trạng thái khi đôi mắt nhắm lại hoặc không mở ra.

The state of having ones eyes shut or not open

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt ẩn dụ biểu thị sự thiếu nhận thức hoặc ý thức.

A metaphorical expression implying a lack of awareness or consciousness

Ví dụ