Bản dịch của từ Closeness of location trong tiếng Việt

Closeness of location

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closeness of location(Noun)

klˈəʊznəs ˈɒf ləʊkˈeɪʃən
ˈkɫoʊznəs ˈɑf ˌɫoʊˈkeɪʃən
01

Trạng thái ở gần về mặt thể chất với ai đó hoặc điều gì đó

The state of being physically near to someone or something

Ví dụ
02

Sự gần gũi của một địa điểm với địa điểm khác

The proximity of one place to another

Ví dụ
03

Sự gần gũi hoặc thân mật liên quan đến một tình huống hoặc bối cảnh

Intimacy or nearness in relation to a situation or context

Ví dụ