Bản dịch của từ Closest point trong tiếng Việt

Closest point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closest point(Noun)

klˈəʊzəst pˈɔɪnt
ˈkɫoʊzəst ˈpɔɪnt
01

Khoảng cách ngắn nhất giữa hai vị trí thường được sử dụng trong hình học hoặc bối cảnh không gian

The shortest distance between two locations typically used in geometry or spatial contexts

Ví dụ
02

Vị trí trên bề mặt đường cong hoặc vật thể gần nhất về khoảng cách đến một điểm nhất định

The position on a curve surface or object that is nearest in distance to a given point

Ví dụ
03

Điểm gần nhất với một điểm hoặc vật thể khác

The point that is nearest to another point or object

Ví dụ