closing balance
closing balance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Số tiền còn lại có sẵn sau khi hạch toán tất cả các khoản tín dụng và ghi nợ đang chờ xử lý.
The remaining funds available after accounting for all pending credits and debits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Closing balance” là thuật ngữ tài chính chỉ số dư cuối cùng của một tài khoản vào cuối một kỳ kế toán nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong báo cáo tài chính để thể hiện tình hình tài chính của một tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh có thể khác nhau trong các báo cáo ngân hàng hoặc kế toán. Trong thực tế, "closing balance" là rất quan trọng trong việc đánh giá khả năng tài chính và quản lý ngân sách.