Anh - Việt

Bản dịch của từ Closing balance trong tiếng Việt

closing balance

Noun

closing balance (Noun)

/klˈoʊzɨŋ bˈæləns/
/klˈoʊzɨŋ bˈæləns/
AI

Nghĩa 01

Số tiền trong tài khoản vào cuối một khoảng thời gian cụ thể.

The amount of money in an account at the end of a specific period.

Ví dụ
Số dư cuối cùng cho tài khoản của tôi là 500 đô la vào 31 tháng 12.The closing balance for my account was $500 on December 31.
Số dư cuối cùng không phản ánh các giao dịch gần đây của tôi.The closing balance does not reflect my recent transactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Số dư cuối cùng trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch mới nào.

The final balance before any new transactions are made.

Ví dụ
Số dư cuối cùng cho tháng Một là 1.200 đô la sau tất cả chi phí.The closing balance for January was $1,200 after all expenses.
Số dư cuối cùng không phải lúc nào cũng chính xác nếu không có ghi chép đúng cách.The closing balance is not always accurate without proper record-keeping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Số tiền còn lại có sẵn sau khi hạch toán tất cả các khoản tín dụng và ghi nợ đang chờ xử lý.

The remaining funds available after accounting for all pending credits and debits.

Ví dụ
Số dư cuối cùng là 500 đô la được báo cáo tháng trước.The closing balance of $500 was reported last month.
Số dư cuối cùng không bao gồm bất kỳ khoản quyên góp mới nào trong tuần này.The closing balance does not include any new donations this week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh