Bản dịch của từ Clothes pin trong tiếng Việt

Clothes pin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothes pin(Noun)

klˈəʊðz pˈɪn
ˈkɫoʊðz ˈpɪn
01

Một cái chốt cơ khí nhỏ để giữ cho các vật lại với nhau.

A small mechanical fastener for holding items together

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để kẹp quần áo vào dây phơi để hong khô.

A device used for clamping clothes to a line for drying

Ví dụ
03

Một phụ kiện có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm treo hoặc cố định các vật dụng.

An accessory that can be used for various purposes including hanging or securing items

Ví dụ