Bản dịch của từ Clothes pin trong tiếng Việt
Clothes pin
Noun [U/C]

Clothes pin(Noun)
klˈəʊðz pˈɪn
ˈkɫoʊðz ˈpɪn
01
Một cái chốt cơ khí nhỏ để giữ cho các vật lại với nhau.
A small mechanical fastener for holding items together
Ví dụ
Ví dụ
Clothes pin

Một cái chốt cơ khí nhỏ để giữ cho các vật lại với nhau.
A small mechanical fastener for holding items together