Bản dịch của từ Clothing softener trong tiếng Việt

Clothing softener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clothing softener(Noun)

klˈəʊðɪŋ sˈɒfənɐ
ˈkɫəθɪŋ ˈsɔftənɝ
01

Một sản phẩm được sử dụng trong máy giặt hoặc trong quá trình xả để làm mềm quần áo.

A product used in washing machines or during rinsing to soften clothes

Ví dụ
02

Một chất được thêm vào khi giặt để làm cho vải mềm hơn và giảm hiện tượng tĩnh điện.

A substance added to laundry to make fabrics softer and reduce static cling

Ví dụ
03

Một chất lỏng giúp cải thiện cảm giác và vẻ ngoài của vải vóc.

A liquid that enhances the feel and appearance of textiles

Ví dụ