codification
codification (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình soạn thảo, hệ thống hóa và ghi chép các quy định thành một văn bản hoặc bộ luật chính thức sao cho rõ ràng, có hệ thống và dễ tra cứu.
The process of precisely formulating a statement such as a code of laws.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp, ghi chép một hệ thống quy tắc, luật lệ hoặc kiến thức theo dạng mã hóa hoặc theo một hệ thống có trật tự; tức là đặt một tập hợp thông tin thành một hệ thống rõ ràng, có quy tắc để dễ tra cứu và áp dụng.
The act or result of arranging something into a code the act of setting down a body of knowledge in a systematic way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Codification là quá trình hệ thống hóa và tổ chức các quy tắc, luật lệ hoặc thông tin thành một bộ quy tắc có thể dễ dàng truy cập và áp dụng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực luật, ngôn ngữ học và triết học. Trong tiếng Anh, "codification" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách diễn đạt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, "codification" tại Mỹ thường liên quan đến việc thiết lập bộ luật thống nhất, trong khi ở Anh có thể ám chỉ đến việc thu thập và công bố các luật pháp hiện hành.