Anh - Việt

Bản dịch của từ Codification trong tiếng Việt

codification

Noun

codification (Noun)

/kɑdəfəkˈeɪʃn/
/kɑdəfəkˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Quá trình soạn thảo, hệ thống hóa và ghi chép các quy định thành một văn bản hoặc bộ luật chính thức sao cho rõ ràng, có hệ thống và dễ tra cứu.

The process of precisely formulating a statement such as a code of laws.

Ví dụ
Việc mã hóa các quy tắc đảm bảo sự rõ ràng trong hệ thống pháp lý.Codification of rules ensures clarity in legal systems.
Thiếu sự mã hóa dẫn đến sự lộn xộn và không nhất quán trong quy định.Lack of codification leads to confusion and inconsistencies in regulations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp, ghi chép một hệ thống quy tắc, luật lệ hoặc kiến thức theo dạng mã hóa hoặc theo một hệ thống có trật tự; tức là đặt một tập hợp thông tin thành một hệ thống rõ ràng, có quy tắc để dễ tra cứu và áp dụng.

The act or result of arranging something into a code the act of setting down a body of knowledge in a systematic way.

Ví dụ
Việc mã hóa luật là cần thiết cho một xã hội có tổ chức tốt.Codification of laws is essential for a well-organized society.
Thiếu sự mã hóa có thể dẫn đến sự lộn xộn và tranh cãi pháp lý.Lack of codification can lead to confusion and legal disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh