Bản dịch của từ Cognate trong tiếng Việt

Cognate

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cognate(Adjective)

kˈɑgneɪt
kˈɑgneɪt
01

(tính từ) Mô tả từ có cùng nguồn gốc ngôn ngữ với một từ khác; nói rằng hai từ xuất phát từ cùng một gốc từ cổ (ví dụ: tiếng Anh “father”, tiếng Đức “Vater”, tiếng Latin “pater” là các từ cùng gốc).

Of a word having the same linguistic derivation as another eg English father German Vater Latin pater.

Ví dụ
02

Có liên quan, có quan hệ hoặc có nguồn gốc giống nhau (thường dùng để nói về từ ngữ, ngôn ngữ hoặc các thứ cùng gốc hoặc liên kết với nhau).

Related connected.

Ví dụ

Dạng tính từ của Cognate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Cognate

Nhận thức

-

-

Cognate(Noun)

kˈɑgneɪt
kˈɑgneɪt
01

Một từ có cùng gốc ngôn ngữ với một từ khác (tức là hai từ có cùng nguồn gốc lịch sử hoặc cùng căn nguyên, thường giống nhau về hình thức hoặc nghĩa giữa hai ngôn ngữ hoặc trong cùng một ngôn ngữ).

A cognate word.

Ví dụ
02

Người có quan hệ huyết thống (họ hàng), đặc biệt là họ hàng cùng dòng mẹ (ví dụ: những người có chung bà nội/bà ngoại, mẹ ruột hoặc mẹ trong dòng họ).

A blood relative especially on the mothers side.

Ví dụ

Dạng danh từ của Cognate (Noun)

SingularPlural

Cognate

Cognates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ