Bản dịch của từ Cognate trong tiếng Việt
Cognate

Cognate(Adjective)
(tính từ) Mô tả từ có cùng nguồn gốc ngôn ngữ với một từ khác; nói rằng hai từ xuất phát từ cùng một gốc từ cổ (ví dụ: tiếng Anh “father”, tiếng Đức “Vater”, tiếng Latin “pater” là các từ cùng gốc).
Of a word having the same linguistic derivation as another eg English father German Vater Latin pater.
Có liên quan, có quan hệ hoặc có nguồn gốc giống nhau (thường dùng để nói về từ ngữ, ngôn ngữ hoặc các thứ cùng gốc hoặc liên kết với nhau).
Related connected.
Dạng tính từ của Cognate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Cognate Nhận thức | - | - |
Cognate(Noun)
Một từ có cùng gốc ngôn ngữ với một từ khác (tức là hai từ có cùng nguồn gốc lịch sử hoặc cùng căn nguyên, thường giống nhau về hình thức hoặc nghĩa giữa hai ngôn ngữ hoặc trong cùng một ngôn ngữ).
A cognate word.
Người có quan hệ huyết thống (họ hàng), đặc biệt là họ hàng cùng dòng mẹ (ví dụ: những người có chung bà nội/bà ngoại, mẹ ruột hoặc mẹ trong dòng họ).
A blood relative especially on the mothers side.
Dạng danh từ của Cognate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cognate | Cognates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Trạng từ 'cognate' xuất phát từ tiếng Anh, được sử dụng để chỉ những từ có nguồn gốc chung hoặc có mối quan hệ ngữ nghĩa trong các ngôn ngữ khác nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'cognate' thường chỉ những từ có hình thức và ý nghĩa tương tự trong hai hoặc nhiều ngôn ngữ, ví dụ như 'mother' (tiếng Anh) và 'mutter' (tiếng Đức). 'Cognate' có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, sự phổ biến của việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh học thuật".
Từ "cognate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cognatus", có nghĩa là "được sinh ra cùng nhau" hoặc "cùng dòng máu". Chữ "co-" có nghĩa là "cùng", và "gnatus" đến từ "nasci", nghĩa là "sinh ra". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ để chỉ những từ có nguồn gốc chung trong các ngôn ngữ khác nhau, nhấn mạnh mối liên hệ giữa chúng, phản ánh sự phát triển văn hóa và ngôn ngữ xuyên suốt lịch sử.
Từ "cognate" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi người thi thường gặp các khái niệm liên quan đến ngôn ngữ học và từ vựng. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ, so sánh từ vựng giữa các ngôn ngữ khác nhau, nhằm chỉ ra mối quan hệ nguồn gốc chung.
Họ từ
"Trạng từ 'cognate' xuất phát từ tiếng Anh, được sử dụng để chỉ những từ có nguồn gốc chung hoặc có mối quan hệ ngữ nghĩa trong các ngôn ngữ khác nhau. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'cognate' thường chỉ những từ có hình thức và ý nghĩa tương tự trong hai hoặc nhiều ngôn ngữ, ví dụ như 'mother' (tiếng Anh) và 'mutter' (tiếng Đức). 'Cognate' có thể sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, sự phổ biến của việc sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh học thuật".
Từ "cognate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cognatus", có nghĩa là "được sinh ra cùng nhau" hoặc "cùng dòng máu". Chữ "co-" có nghĩa là "cùng", và "gnatus" đến từ "nasci", nghĩa là "sinh ra". Từ này đã được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ để chỉ những từ có nguồn gốc chung trong các ngôn ngữ khác nhau, nhấn mạnh mối liên hệ giữa chúng, phản ánh sự phát triển văn hóa và ngôn ngữ xuyên suốt lịch sử.
Từ "cognate" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi người thi thường gặp các khái niệm liên quan đến ngôn ngữ học và từ vựng. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ, so sánh từ vựng giữa các ngôn ngữ khác nhau, nhằm chỉ ra mối quan hệ nguồn gốc chung.
