cognitive function
cognitive function (Noun)
Nghĩa 01
Các quá trình tinh thần qua đó kiến thức và sự hiểu biết được phát triển trong tâm trí.
The mental processes by which knowledge and understanding is developed in the mind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một thuật ngữ dùng để mô tả những cách khác nhau mà não xử lý thông tin, bao gồm nhận thức, trí nhớ, phán đoán và lý luận.
A term used to describe the various ways in which the brain processes information including perception memory judgment and reasoning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chức năng nhận thức (cognitive function) đề cập đến các quá trình tâm lý liên quan đến việc tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và hồi tưởng thông tin. Các chức năng này bao gồm chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, và khả năng giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, mặc dù có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh văn học.