ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cohesive intent
Một ý định hoặc mục đích được xác định rõ ràng và phù hợp với các mục tiêu tổng thể.
An intention or purpose that is clearly defined and aligns with overall objectives
Hành động kết hợp hoặc hòa trộn lại với nhau để tạo thành một đơn vị thống nhất.
The act of combining or blending together to form a cohesive unit
Một đặc chất của sự đoàn kết hoặc hình thành một tổng thể
A quality of being united or forming a whole