Bản dịch của từ Cohesive tools trong tiếng Việt

Cohesive tools

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cohesive tools(Phrase)

kəʊhˈiːsɪv tˈuːlz
ˈkoʊˈhisɪv ˈtuɫz
01

Trong việc viết hoặc giao tiếp, ám chỉ các thiết bị kết nối các ý tưởng và khái niệm một cách chặt chẽ để đảm bảo rõ ràng và mạch lạc.

In writing or communication, mention tools that connect ideas and concepts seamlessly, ensuring clarity and coherence.

在书写或沟通中,指的是那些紧密连接思想和概念的工具,确保表达的清晰和连续性。

Ví dụ
02

Các công cụ được sử dụng để thúc đẩy sự hoạt động suôn sẻ và hiệu quả của một nhóm hoặc quá trình

Tools used to promote smooth and efficient functioning of a team or process.

这些工具旨在促进团队或流程的顺畅运行与高效运作。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh xã hội, họ đề cập đến các phương pháp hoặc thực hành nhằm thúc đẩy sự hợp tác và đoàn kết giữa các cá nhân hoặc nhóm.

In social contexts, they often refer to methods or practices aimed at promoting collaboration and unity among individuals or groups.

在社会背景下,它们通常指的是旨在增强个人或团队之间合作与团结的方法或实践。

Ví dụ