collaborates
collaborates (Verb)
Nghĩa 01
làm việc cùng với những người khác hoặc trong một nhóm, đặc biệt là về một dự án khoa học hoặc nghệ thuật.
to work together with others or in a team especially on a scientific or artistic project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của collaborates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | collaborate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | collaborated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | collaborated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | collaborates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | collaborating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "collaborates" là động từ, mang nghĩa là hợp tác hoặc làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này hầu như không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có một vài điểm khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, với người Mỹ thường nhấn mạnh âm thứ hai trong khi người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu. Trong cả hai ngôn ngữ, nó thường được sử dụng trong các bối cảnh nghề nghiệp và học thuật.