Bản dịch của từ Collaborate trong tiếng Việt

Collaborate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborate(Verb)

kəlˈæbərˌeɪt
ˈkɑɫəbɝˌeɪt
01

Cùng nhau hợp tác trong một dự án hoặc mục tiêu chung.

To work together on a common project or goal

合作 - 与他人共同努力,完成一个项目或实现一个目标

Ví dụ
02

Để đóng góp vào nỗ lực chung

To contribute to a joint effort

合作 - 为共同的努力做出贡献;协力

Ví dụ
03

Hợp tác với kẻ thù hoặc lực lượng chiếm đóng vì lợi ích của bản thân.

To cooperate with an enemy or occupying force in a compromise of ones own interests

勾结 - 与敌人或占领军合作,以达到自身利益的目的

Ví dụ