Bản dịch của từ Collaborative crew trong tiếng Việt
Collaborative crew
Phrase

Collaborative crew(Phrase)
kəlˈæbərətˌɪv krˈuː
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv ˈkru
01
Một nỗ lực hợp tác trong một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể
A cooperative effort in a specific task or project
Ví dụ
02
Một đội ngũ được hình thành từ sự hợp tác lẫn nhau và trách nhiệm chung.
A team characterized by mutual cooperation and shared responsibilities
Ví dụ
