Bản dịch của từ Collaborative learning space trong tiếng Việt

Collaborative learning space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborative learning space(Noun)

kəlˈæbərətˌɪv lˈɜːnɪŋ spˈeɪs
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv ˈɫɝnɪŋ ˈspeɪs
01

Một môi trường khuyến khích sự hợp tác và tương tác giữa những người học.

A setting that encourages teamwork and interaction among learners

Ví dụ
02

Một môi trường vật lý hoặc ảo nơi diễn ra các hoạt động học tập hợp tác.

A physical or virtual environment where collaborative learning activities take place

Ví dụ
03

Một khu vực được thiết kế để hỗ trợ việc học tập theo nhóm và trao đổi ý tưởng.

An area designed to facilitate group learning and exchange of ideas

Ví dụ