Bản dịch của từ Collaborative programmer trong tiếng Việt

Collaborative programmer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collaborative programmer(Noun)

kəlˈæbərətˌɪv prˈəʊɡræmɐ
ˌkɑɫəˈbɔrətɪv ˈproʊˌɡræmɝ
01

Một cá nhân tham gia vào việc lập trình và mã hóa như một phần của nỗ lực nhóm lớn hơn.

An individual involved in coding and programming tasks as part of a larger group effort

Ví dụ
02

Một người thường xuyên đóng góp vào các dự án hợp tác trong môi trường làm việc nhóm.

A person who contributes to collaborative projects often in a team environment

Ví dụ
03

Một lập trình viên làm việc cùng với những người khác để phát triển phần mềm.

A programmer who works with others to develop software

Ví dụ