Bản dịch của từ Collateral circulation trong tiếng Việt
Collateral circulation

Collateral circulation(Noun)
Trong giải phẫu, hệ tuần hoàn bù trừ là hiện tượng máu được lưu thông qua một mạng mạch phụ được phát triển khi một động mạch hoặc tĩnh mạch chính bị tắc hoặc suy giảm chức năng. Các mạch nhỏ hơn (mạch bàng hệ) phình to hoặc sử dụng các nối thông (anastomosis) sẵn có giữa các mạch liền kề để duy trì dòng máu đến vùng bị ảnh hưởng.
(anatomy) The circulation of blood through a network of vessels that is developed through enlargement of secondary vessels and use of existing anastomoses between adjacent vessels when a major vein or artery is functionally impaired, as by obstruction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Collaterale tuần hoàn, trong y học, chỉ hệ thống mạch máu thứ cấp được hình thành để cung cấp máu cho mô hoặc cơ quan khi mạch máu chính bị tắc hoặc thu hẹp. Quá trình này giúp duy trì chức năng sinh lý của các cơ quan mặc dù lưu lượng máu giảm. Khái niệm này được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu tim mạch và thần kinh, với tác động tích cực trong điều trị một số bệnh lý về mạch máu.
Cụm từ "collateral circulation" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "collateralis" có nghĩa là "bên cạnh" (có nguồn gốc từ "collaterare") và "circulatio" có nghĩa là "sự tuần hoàn". Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh lý học để chỉ các mạch máu bổ sung, giúp duy trì lưu thông máu khi các mạch chính bị tắc nghẽn. Việc hiểu biết về tuần hoàn bổ trợ này giúp nắm bắt vai trò của nó trong cơ thể sống, đặc biệt trong lĩnh vực y học và phẫu thuật.
Từ "collateral circulation" ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi chủ đề y khoa không chiếm ưu thế. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về sinh lý học hoặc y học. Trong bối cảnh rộng hơn, "collateral circulation" thường được sử dụng trong các thảo luận về bệnh lý tim mạch, nơi nhấn mạnh vai trò của các mạch máu phụ trợ trong việc duy trì huyết lưu khi các mạch chính bị tắc nghẽn.
Collaterale tuần hoàn, trong y học, chỉ hệ thống mạch máu thứ cấp được hình thành để cung cấp máu cho mô hoặc cơ quan khi mạch máu chính bị tắc hoặc thu hẹp. Quá trình này giúp duy trì chức năng sinh lý của các cơ quan mặc dù lưu lượng máu giảm. Khái niệm này được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu tim mạch và thần kinh, với tác động tích cực trong điều trị một số bệnh lý về mạch máu.
Cụm từ "collateral circulation" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "collateralis" có nghĩa là "bên cạnh" (có nguồn gốc từ "collaterare") và "circulatio" có nghĩa là "sự tuần hoàn". Thuật ngữ này được sử dụng trong sinh lý học để chỉ các mạch máu bổ sung, giúp duy trì lưu thông máu khi các mạch chính bị tắc nghẽn. Việc hiểu biết về tuần hoàn bổ trợ này giúp nắm bắt vai trò của nó trong cơ thể sống, đặc biệt trong lĩnh vực y học và phẫu thuật.
Từ "collateral circulation" ít gặp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi chủ đề y khoa không chiếm ưu thế. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận về sinh lý học hoặc y học. Trong bối cảnh rộng hơn, "collateral circulation" thường được sử dụng trong các thảo luận về bệnh lý tim mạch, nơi nhấn mạnh vai trò của các mạch máu phụ trợ trong việc duy trì huyết lưu khi các mạch chính bị tắc nghẽn.
