Bản dịch của từ Collide with something trong tiếng Việt

Collide with something

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collide with something(Phrase)

kˈɒlaɪd wˈɪθ sˈʌmθɪŋ
ˈkɑˌɫaɪd ˈwɪθ ˈsəmθɪŋ
01

Xung đột hoặc va chạm với ai đó hoặc điều gì đó

To clash or conflict with someone or something

Ví dụ
02

Gặp gỡ hoặc chạm trán theo cách gây ra thiệt hại hoặc bất đồng cho cả hai bên.

To encounter or meet in a way that causes mutual destruction or disagreement

Ví dụ
03

Tụ tập lại với sức mạnh mạnh mẽ

To come together with forceful impact

Ví dụ