Bản dịch của từ Colonial settlers trong tiếng Việt

Colonial settlers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial settlers(Noun)

kəlˈəʊnɪəl sˈɛtləz
kəˈɫoʊniəɫ ˈsɛtɫɝz
01

Các cá nhân hoặc nhóm người thiết lập một thuộc địa với mục đích đạt được lợi ích kinh tế, chính trị hoặc xã hội.

Individuals or groups that establish a colony for the purpose of economic political or social gain

Ví dụ
02

Những người định cư ở một thuộc địa mới thường đến từ một quốc gia khác.

People who settle in a new colony often from a different country

Ví dụ
03

Cư dân của một lãnh thổ bị cai trị hoặc kiểm soát bởi một quyền lực nước ngoài.

Inhabitants of a territory who are ruled or controlled by a foreign sovereign power

Ví dụ