Bản dịch của từ Color chart trong tiếng Việt
Color chart
Phrase

Color chart(Phrase)
kˈəʊlɐ tʃˈɑːt
ˈkoʊɫɝ ˈtʃɑrt
Ví dụ
02
Một bảng màu thường được sử dụng trong thiết kế và in ấn để thể hiện các sắc thái và tông màu khác nhau.
An image representation of color is commonly used in design and printing to showcase different shades and tones.
这是一个用于设计和印刷中,展示各种色调和色彩的色彩视觉示意图。
Ví dụ
03
Một công cụ tham khảo chỉ dẫn màu sắc và mã hoặc tên tương ứng của chúng
A reference tool that shows colors along with their corresponding codes or names.
这是一种参考工具,可以显示颜色及其对应的代码或名称。
Ví dụ
