Bản dịch của từ Come away trong tiếng Việt

Come away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come away(Phrase)

kəm əwˈeɪ
kəm əwˈeɪ
01

Rời khỏi nơi nào đó một cách đột ngột hoặc không lường trước được

To leave a place suddenly or unexpectedly.

经常突然或意外地离开一个地方

Ví dụ
02

Phản ứng hoặc đáp lại theo một cách cụ thể, đặc biệt là đối với hậu quả của một tình huống.

A reaction or response in a specific way, especially to the consequences of a situation.

对某个情况的反应或应对方式,特别是对事件后果的反应。

Ví dụ
03

Thoát khỏi tình huống với kết quả hoặc cảm xúc đặc biệt.

It arises from a specific situation with a certain outcome or feeling.

在某个情境中出现,带来具体的结果或感受。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh