Bản dịch của từ Coming soon trong tiếng Việt

Coming soon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming soon(Phrase)

kˈɐmɪŋ sˈəʊn
ˈkəmɪŋ ˈsun
01

Sắp xảy ra hoặc đến gần trong tương lai.

About to happen or arrive in the near future

Ví dụ
02

Một thuật ngữ trong marketing để chỉ điều gì đó sẽ sớm có mặt.

A term used in marketing to indicate something will be available shortly

Ví dụ
03

Sắp tới dự kiến sẽ diễn ra

Upcoming anticipated to take place

Ví dụ