Bản dịch của từ Committed citizens trong tiếng Việt
Committed citizens
Noun [U/C]

Committed citizens(Noun)
kəmˈɪtɪd sˈɪtɪzənz
kəˈmɪtɪd ˈsɪtəzənz
Ví dụ
02
Những thành viên trong xã hội tận tâm đóng góp tích cực cho cộng đồng của mình.
Members of a society who are devoted to contributing positively to their community
Ví dụ
03
Những cá nhân tích cực tham gia vào các hoạt động và nghĩa vụ công dân
Individuals who actively participate in civic activities and responsibilities
Ví dụ
