commodore
commodore (Noun)
Nghĩa 01
Một cấp bậc trong hải quân, cao hơn thuyền trưởng nhưng thấp hơn Phó đô đốc, thường được phong tạm thời cho sĩ quan chỉ huy một hạm đội nhỏ, đoàn tàu hoặc phân đội trong lực lượng hải quân.
A naval rank above captain and below rear admiral generally given temporarily to an officer commanding a squadron or division of a fleet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của commodore (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
commodore | commodores |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "commodore" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kommodore", thường dùng để chỉ một cấp bậc trong hải quân, đặc biệt là một sĩ quan đứng đầu một đội tàu quân sự. Trong ngữ cảnh hải quân Hoa Kỳ, từ này mang nghĩa chỉ cấp bậc cao hơn đại tá nhưng thấp hơn đô đốc. Ở Anh, từ "commodore" được sử dụng tương tự nhưng có thể chỉ những lãnh đạo không chính thức trong các câu lạc bộ hàng hải. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong các tổ chức quân sự và phi quân sự.