Bản dịch của từ Common rumor trong tiếng Việt

Common rumor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Common rumor(Noun)

kˈɒmən rˈuːmɐ
ˈkɑmən ˈrumɝ
01

Một thông tin hoặc một câu chuyện thường được lan truyền giữa mọi người mà thường không có sự xác nhận.

A piece of information or a story that is circulated among people often without confirmation

Ví dụ
02

Kiến thức hoặc niềm tin phổ biến thường không được kiểm chứng.

Common knowledge or belief that is typically unverified

Ví dụ
03

Một báo cáo thường liên quan đến những scandal mà không có cơ sở xác thực.

A report often of a scandalous nature that is not substantiated

Ví dụ