Bản dịch của từ Communicative sentence trong tiếng Việt

Communicative sentence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicative sentence(Phrase)

kəmjˈuːnɪkətˌɪv sˈɛntəns
kəmˈjunəkətɪv ˈsɛntəns
01

Một câu văn truyền đạt thông điệp hoặc thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.

A sentence that conveys a message or information clearly and effectively

Ví dụ
02

Một câu được thiết kế để kích thích phản ứng hoặc tạo điều kiện tương tác giữa các người nói.

A sentence designed to trigger a response or facilitate interaction between speakers

Ví dụ
03

Một loại câu mà tích cực thu hút người nghe hoặc người đọc vào việc giao tiếp.

A type of sentence that actively engages the listener or reader in communication

Ví dụ