Bản dịch của từ Commute time trong tiếng Việt

Commute time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commute time(Noun)

kəmjˈut tˈaɪm
kəmjˈut tˈaɪm
01

Thời gian của hành trình đến nơi làm việc hoặc cơ sở giáo dục.

The duration of a journey to a workplace or educational institution

通勤时间 - 到工作场所或教育机构的行程所需时长

Ví dụ
02

Thời gian di chuyển đến và đi từ nơi làm việc hoặc trường học.

The time taken to travel to and from work or school

通勤时间 - 指往返于工作地点或学校的所需交通时间

Ví dụ
03

Khoảng thời gian dành cho việc di chuyển như một phần của hành trình.

The period of time spent traveling as part of a journey

通勤时间 - 作为旅程一部分所花费的旅行时间

Ví dụ