Bản dịch của từ Commute time trong tiếng Việt
Commute time
Noun [U/C]

Commute time(Noun)
kəmjˈut tˈaɪm
kəmjˈut tˈaɪm
01
Thời gian của hành trình đến nơi làm việc hoặc cơ sở giáo dục.
The duration of a journey to a workplace or educational institution
通勤时间 - 到工作场所或教育机构的行程所需时长
Ví dụ
Ví dụ
