Bản dịch của từ Compelling motive trong tiếng Việt

Compelling motive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compelling motive(Phrase)

kəmpˈɛlɪŋ mˈəʊtɪv
ˈkəmˈpɛɫɪŋ ˈmoʊtɪv
01

Một lý do hoặc động lực mạnh mẽ để làm điều gì đó

A strong reason or incentive to do something

Ví dụ
02

Một yếu tố quan trọng trong quá trình ra quyết định

A significant motivating factor in a decisionmaking process

Ví dụ
03

Một động lực cảm xúc khiến ai đó cảm thấy phải hành động.

An emotional drive that persuades someone to take action

Ví dụ