Anh - Việt

Bản dịch của từ Competency-based interview trong tiếng Việt

competency-based interview

Noun

competency-based interview (Noun)

/kəmpˈɛtʃəntˌaɪzd ˈɪntɚvjˌu/
/kəmpˈɛtʃəntˌaɪzd ˈɪntɚvjˌu/
AI

Nghĩa 01

Một loại phỏng vấn xin việc tập trung vào kỹ năng và khả năng của một cá nhân liên quan đến các năng lực hoặc yêu cầu cụ thể của công việc.

A type of job interview that focuses on an individual's skills and abilities related to specific competencies or requirements of the job.

Ví dụ
Nhiều công ty sử dụng phỏng vấn dựa trên năng lực để đánh giá kỹ năng.Many companies use competency-based interviews to assess candidates' skills effectively.
Không phải tất cả những người tìm việc đều hiểu tầm quan trọng của phỏng vấn dựa trên năng lực.Not all job seekers understand the importance of competency-based interviews.

Nghĩa 02

Một định dạng phỏng vấn mà các ứng viên được yêu cầu đưa ra ví dụ về hành vi trong quá khứ để chứng minh khả năng của họ.

An interview format where candidates are asked to provide examples of past behavior to demonstrate their capabilities.

Ví dụ
Cô ấy xuất sắc trong buổi phỏng vấn dựa trên năng lực cho vị trí nhân viên xã hội.She excelled in her competency-based interview for the social worker position.
Nhiều ứng viên không chuẩn bị cho định dạng phỏng vấn dựa trên năng lực.Many candidates did not prepare for the competency-based interview format.

Nghĩa 03

Một phương pháp phỏng vấn có cấu trúc nhằm đánh giá cách mà kinh nghiệm trước đó của một ứng viên phù hợp với các năng lực cần thiết cho vị trí đó.

A structured interview method intended to assess how a candidate's previous experience aligns with the competencies needed for the position.

Ví dụ
Nhiều công ty sử dụng phỏng vấn dựa trên năng lực để tìm ứng viên phù hợp.Many companies use competency-based interviews to find suitable candidates.
Phỏng vấn dựa trên năng lực không tập trung vào các tình huống giả định.Competency-based interviews do not focus on hypothetical scenarios.