Bản dịch của từ Comping trong tiếng Việt
Comping

Comping(Noun)
Quá trình ghép các hình ảnh lại thành một ảnh tổng hợp, thường thực hiện bằng máy tính hoặc phần mềm chỉnh sửa ảnh để tạo ra một hình ảnh hoàn chỉnh từ nhiều lớp ảnh khác nhau.
The process of making composite images, especially electronically.
合成图像的过程,通常通过电脑完成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động chơi phần đệm nhạc (phối hợp) cho một bản nhạc, đặc biệt trong jazz hoặc blues — tức là chơi các hợp âm, nhịp và licks để hỗ trợ người solo hoặc giọng hát.
The action of playing a musical accompaniment, especially in jazz or blues.
音乐伴奏,特别是在爵士或蓝调中。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động tham gia các cuộc thi (thường là những chương trình thi do nhà sản xuất hoặc thương hiệu tổ chức để quảng bá sản phẩm), tức là gửi bài dự thi hoặc đăng ký tham gia để có cơ hội nhận quà, khuyến mãi hoặc giải thưởng.
The practice of entering competitions, especially those promoting consumer products.
参加竞赛,尤其是为产品推广而举办的活动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "comping" là viết tắt của "complementing" hay "combining", thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, nghệ thuật hoặc sản xuất nội dung. Trong âm nhạc, "comping" đề cập đến việc chơi hợp âm hoặc các phần nhạc nền để hỗ trợ cho một nhạc sĩ chính hoặc một ca sĩ. Có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ này giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, trong đó Anh-Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong bối cảnh nhạc jazz và nhạc cổ điển.
Từ "comping" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to comp", có nguồn gốc từ từ "complimentary". Từ ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "complementum", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "hoàn thành". Lịch sử của từ này gắn liền với sự tiến triển của những dịch vụ miễn phí hoặc mang tính chất tặng thưởng, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp giải trí và khách sạn. Ngày nay, "comping" chủ yếu được hiểu là việc tặng thưởng hoặc miễn phí cho khách hàng, phản ánh nỗ lực thu hút và giữ chân khách hàng trong các dịch vụ.
Từ "comping" không được ghi nhận là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc và sản xuất, "comping" thường được sử dụng để chỉ việc chơi hợp âm hỗ trợ trong khi đệm cho một nhạc cụ khác. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sản xuất âm thanh, chẳng hạn như trong phòng thu, thể hiện vai trò của người chơi nhạc trong việc tạo không gian âm nhạc.
Từ "comping" là viết tắt của "complementing" hay "combining", thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, nghệ thuật hoặc sản xuất nội dung. Trong âm nhạc, "comping" đề cập đến việc chơi hợp âm hoặc các phần nhạc nền để hỗ trợ cho một nhạc sĩ chính hoặc một ca sĩ. Có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ này giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, trong đó Anh-Mỹ thường áp dụng nó nhiều hơn trong bối cảnh nhạc jazz và nhạc cổ điển.
Từ "comping" xuất phát từ động từ tiếng Anh "to comp", có nguồn gốc từ từ "complimentary". Từ ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "complementum", có nghĩa là "thêm vào" hoặc "hoàn thành". Lịch sử của từ này gắn liền với sự tiến triển của những dịch vụ miễn phí hoặc mang tính chất tặng thưởng, đặc biệt trong bối cảnh ngành công nghiệp giải trí và khách sạn. Ngày nay, "comping" chủ yếu được hiểu là việc tặng thưởng hoặc miễn phí cho khách hàng, phản ánh nỗ lực thu hút và giữ chân khách hàng trong các dịch vụ.
Từ "comping" không được ghi nhận là một từ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc và sản xuất, "comping" thường được sử dụng để chỉ việc chơi hợp âm hỗ trợ trong khi đệm cho một nhạc cụ khác. Từ này cũng xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sản xuất âm thanh, chẳng hạn như trong phòng thu, thể hiện vai trò của người chơi nhạc trong việc tạo không gian âm nhạc.
