Bản dịch của từ Comping trong tiếng Việt

Comping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comping(Noun)

kˈʌmpɨŋ
kˈʌmpɨŋ
01

Quá trình ghép các hình ảnh lại thành một ảnh tổng hợp, thường thực hiện bằng máy tính hoặc phần mềm chỉnh sửa ảnh để tạo ra một hình ảnh hoàn chỉnh từ nhiều lớp ảnh khác nhau.

The process of making composite images, especially electronically.

合成图像的过程,通常通过电脑完成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động chơi phần đệm nhạc (phối hợp) cho một bản nhạc, đặc biệt trong jazz hoặc blues — tức là chơi các hợp âm, nhịp và licks để hỗ trợ người solo hoặc giọng hát.

The action of playing a musical accompaniment, especially in jazz or blues.

音乐伴奏,特别是在爵士或蓝调中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động tham gia các cuộc thi (thường là những chương trình thi do nhà sản xuất hoặc thương hiệu tổ chức để quảng bá sản phẩm), tức là gửi bài dự thi hoặc đăng ký tham gia để có cơ hội nhận quà, khuyến mãi hoặc giải thưởng.

The practice of entering competitions, especially those promoting consumer products.

参加竞赛,尤其是为产品推广而举办的活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh