Bản dịch của từ Completely flat trong tiếng Việt

Completely flat

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Completely flat(Phrase)

kəmplˈiːtli flˈæt
ˈkɑmpɫətɫi ˈfɫæt
01

Trong một vùng đất không có độ cao hay sự thay đổi, hoàn toàn phẳng.

In a state without any elevation or variation entirely level

Ví dụ
02

Thiếu bất kỳ sự gia tăng hoặc giảm sút nào.

Lacking any increase or decrease stable

Ví dụ
03

Không có bất kỳ đặc điểm nào khiến nó nổi bật hơn những cái khác.

Without any features that would cause it to rise above others

Ví dụ