Bản dịch của từ Compound chromosome trong tiếng Việt
Compound chromosome
Noun [U/C]

Compound chromosome(Noun)
kəmpˈaʊnd krˈəʊməsˌʌm
ˈkəmˈpaʊnd ˈkroʊmoʊˌsoʊm
01
Bất kỳ chất hoặc thực thể nào được hình thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tố hoặc hợp chất.
Any substance or entity formed by the combination of two or more elements or compounds
Ví dụ
02
Trong di truyền học, một cấu trúc bao gồm hai cromatit nối lại với nhau qua một tâm động.
In genetics a structure that consists of two chromatids joined at a centromere
Ví dụ
