Bản dịch của từ Compound chromosome trong tiếng Việt

Compound chromosome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compound chromosome(Noun)

kəmpˈaʊnd krˈəʊməsˌʌm
ˈkəmˈpaʊnd ˈkroʊmoʊˌsoʊm
01

Bất kỳ chất hoặc thực thể nào được hình thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều nguyên tố hoặc hợp chất.

Any substance or entity formed by the combination of two or more elements or compounds

Ví dụ
02

Trong di truyền học, một cấu trúc bao gồm hai cromatit nối lại với nhau qua một tâm động.

In genetics a structure that consists of two chromatids joined at a centromere

Ví dụ
03

Một cấu trúc phức tạp bao gồm hai hoặc nhiều phần hợp lại thành một đơn vị duy nhất, đặc biệt trong sinh học hoặc di truyền học.

A complex structure made up of two or more parts that form a single unit especially in biology or genetics

Ví dụ