Bản dịch của từ Comprehensive insurance trong tiếng Việt
Comprehensive insurance

Comprehensive insurance(Noun)
Một loại hợp đồng bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ toàn diện trước nhiều rủi ro khác nhau.
A type of insurance policy that provides extensive protection against various risks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bảo hiểm toàn diện (comprehensive insurance) là loại hình bảo hiểm xe cộ cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho người sở hữu phương tiện trước các rủi ro như mất mát, hư hỏng do tai nạn, trộm cắp, thiên tai hoặc hành vi phá hoại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "comprehensive insurance" có thể liên quan đến các lĩnh vực khác ngoài xe cộ, như bảo hiểm sức khỏe hay tài sản.
"Comprehensive insurance" xuất phát từ từ "comprehensivus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bao quát" hoặc "toàn diện". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng nhau) và "prehendere" (nắm bắt). Khái niệm bảo hiểm toàn diện ra đời vào thế kỷ 20, với mục tiêu bảo vệ toàn diện trước các rủi ro về tài sản và trách nhiệm vào thời kỳ phát triển kinh tế mạnh mẽ. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự bao quát và đa dạng bảo vệ mà loại hình bảo hiểm này cung cấp.
Bảo hiểm toàn diện (comprehensive insurance) là thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm và kinh doanh. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần thi nghe, nói, đọc và viết, đặc biệt liên quan đến chủ đề bảo hiểm, tài chính cá nhân hoặc đầu tư. Tình huống sử dụng phổ biến bao gồm việc thảo luận về bảo hiểm ô tô, nhà ở hoặc các hình thức bảo hiểm khác có tính toàn diện, nhằm bảo vệ người sở hữu khỏi những rủi ro tiềm tàng.
Bảo hiểm toàn diện (comprehensive insurance) là loại hình bảo hiểm xe cộ cung cấp sự bảo vệ toàn diện cho người sở hữu phương tiện trước các rủi ro như mất mát, hư hỏng do tai nạn, trộm cắp, thiên tai hoặc hành vi phá hoại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, "comprehensive insurance" có thể liên quan đến các lĩnh vực khác ngoài xe cộ, như bảo hiểm sức khỏe hay tài sản.
"Comprehensive insurance" xuất phát từ từ "comprehensivus" trong tiếng Latin, có nghĩa là "bao quát" hoặc "toàn diện". Từ này được hình thành từ tiền tố "com-" (cùng nhau) và "prehendere" (nắm bắt). Khái niệm bảo hiểm toàn diện ra đời vào thế kỷ 20, với mục tiêu bảo vệ toàn diện trước các rủi ro về tài sản và trách nhiệm vào thời kỳ phát triển kinh tế mạnh mẽ. Ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh sự bao quát và đa dạng bảo vệ mà loại hình bảo hiểm này cung cấp.
Bảo hiểm toàn diện (comprehensive insurance) là thuật ngữ thường gặp trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm và kinh doanh. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần thi nghe, nói, đọc và viết, đặc biệt liên quan đến chủ đề bảo hiểm, tài chính cá nhân hoặc đầu tư. Tình huống sử dụng phổ biến bao gồm việc thảo luận về bảo hiểm ô tô, nhà ở hoặc các hình thức bảo hiểm khác có tính toàn diện, nhằm bảo vệ người sở hữu khỏi những rủi ro tiềm tàng.
