Bản dịch của từ Conceal rivalry trong tiếng Việt

Conceal rivalry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceal rivalry(Verb)

kənsˈiːl rˈɪvəlri
ˈkɑnsiɫ ˈrɪvəɫri
01

Để ngăn chặn điều gì đó bị nhìn thấy hoặc biết đến

To prevent something from being seen or known

Ví dụ
02

Giữ bí mật về điều gì đó

To keep something secret

Ví dụ
03

Giấu một thứ gì đó thật khéo léo

To hide something carefully

Ví dụ

Conceal rivalry(Noun)

kənsˈiːl rˈɪvəlri
ˈkɑnsiɫ ˈrɪvəɫri
01

Để ngăn chặn điều gì đó bị nhìn thấy hoặc biết đến

An opposition between two or more entities

Ví dụ
02

Giữ bí mật về điều gì đó

A competition or contest between rival parties

Ví dụ
03

Giấu diếm một cái gì đó cẩn thận

The state of being concealed

Ví dụ