Bản dịch của từ Concept plan trong tiếng Việt
Concept plan
Noun [U/C]

Concept plan (Noun)
kˈɑnsɛpt plˈæn
kˈɑnsɛpt plˈæn
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một phác thảo hoặc sơ đồ minh họa các thành phần và cấu trúc của một dự án.
An outline or diagram illustrating the components and structure of a project.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một khung hoặc mô hình để hiểu hoặc tổ chức các khái niệm trong một ngữ cảnh cụ thể.
A framework or model for understanding or organizing concepts within a particular context.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Concept plan
Không có idiom phù hợp