Bản dịch của từ Conceptual estimate trong tiếng Việt

Conceptual estimate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptual estimate(Noun)

kənsˈɛptʃuəl ˈɛstəmət
kənsˈɛptʃuəl ˈɛstəmət
01

Một phép tính ước chừng hoặc sơ bộ dựa trên các ý tưởng lý thuyết hoặc trừu tượng thay vì dữ liệu cụ thể.

A rough estimate or calculation based on theoretical or abstract ideas rather than specific data.

这是基于理论或抽象概念而非具体数据的粗略估算或计算。

Ví dụ
02

Một đánh giá sơ bộ nhằm làm nền tảng cho kế hoạch hoặc quyết định trong tương lai.

A preliminary assessment serves as a guide for future planning or decision-making.

这是一份作为未来规划或决策参考的初步评估。

Ví dụ
03

Một phương pháp đánh giá xem xét các yếu tố vô hình và giả định nền trong quá trình ước lượng.

This is a method of evaluating intangible factors and fundamental assumptions involved in the estimation process.

这是一种在估算过程中考虑无形因素和基本假设的评估方法。

Ví dụ