Bản dịch của từ Concluded relationship trong tiếng Việt
Concluded relationship
Phrase

Concluded relationship(Phrase)
kənklˈuːdɪd rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
kənˈkɫudɪd rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01
Để hoàn tất hoặc hoàn thành một mối liên kết hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thực thể.
To finish or complete a connection or association between two or more entities
Ví dụ
02
Hành động chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình bạn.
The act of bringing to a close a bond or fellowship
Ví dụ
03
Sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm hoặc cá nhân giữa hai người.
The end of a romantic or personal association between individuals
Ví dụ
